cau có

  1. renfrogné; rechigné
    • Vẻ cau có
      air renfrogné
    • Mặt cau có
      visage rechigné
  2. se renfrogner; se rechigner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cau có"

Proverbs and Idioms

cau có
Cô bé cau có khi không tìm thấy đồ chơi yêu thích.